backup system
Định nghĩa
- Danh từ: Hệ thống dự phòng – Một hệ thống được thiết kế để thay thế hoặc hỗ trợ hệ thống chính khi hệ thống chính gặp sự cố, hỏng hóc hoặc cần bảo trì. Trong ngữ cảnh máy tính, "backup system" thường là một hệ thống máy tính chuyên dụng để tạo và lưu trữ các bản sao lưu dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã lắp đặt một hệ thống dự phòng để ngăn ngừa mất dữ liệu trong trường hợp máy chủ chính bị hỏng.)
- (Hệ thống dự phòng của chúng tôi tự động tạo bản sao của tất cả các tệp quan trọng mỗi đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Backup system có thể được áp dụng ngoài lĩnh vực máy tính, như trong điện lực: (Bệnh viện có một hệ thống điện dự phòng trong trường hợp mất điện.)
- Backup system cũng được dùng trong quân sự hoặc kỹ thuật: (Hệ thống dự phòng của máy bay đảm bảo hạ cánh an toàn nếu hệ thống dẫn đường chính bị hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Backup (n): bản sao lưu, sự dự phòng (thường dùng riêng lẻ).
- We need to create a backup of our database. (Chúng ta cần tạo một bản sao lưu của cơ sở dữ liệu.)
- System backup (n): bản sao lưu hệ thống (thường là toàn bộ hệ điều hành hoặc cấu hình).
- Backup plan (n): kế hoạch dự phòng.
- Backup generator (n): máy phát điện dự phòng.
Từ đồng nghĩa
- Failover system: hệ thống chuyển đổi dự phòng (khi hệ thống chính hỏng, tự động chuyển sang hệ thống dự phòng).
- Redundant system: hệ thống dự phòng có tính dư thừa (có nhiều hơn một bản sao hoạt động song song).
- Spare system: hệ thống dự phòng (thường là thiết bị thay thế sẵn có).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Back up (phrasal verb): sao lưu, hỗ trợ, lùi lại.
- You should back up your data regularly. (Bạn nên sao lưu dữ liệu thường xuyên.)
- The main engine failed, so the auxiliary engine backed it up. (Động cơ chính bị hỏng, nên động cơ phụ đã hỗ trợ thay thế.)
Thành ngữ liên quan
- Have a backup plan: có kế hoạch dự phòng.
- Always have a backup plan in case things go wrong. (Luôn có một kế hoạch dự phòng trong trường hợp mọi việc không như ý.)